Phép dịch "dapur" thành Tiếng Việt

nhà bếp, bếp, lò là các bản dịch hàng đầu của "dapur" thành Tiếng Việt.

dapur noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • nhà bếp

    noun

    Keesokan harinya Nolan masuk langsung ke dapur, ketika saya sedang menyiapkan sarapan.

    Buổi sáng hôm sau, Nolan đi thẳng vào nhà bếp, nơi tôi đang nấu bữa điểm tâm.

  • bếp

    noun

    Keesokan harinya Nolan masuk langsung ke dapur, ketika saya sedang menyiapkan sarapan.

    Buổi sáng hôm sau, Nolan đi thẳng vào nhà bếp, nơi tôi đang nấu bữa điểm tâm.

  • noun

    Ambil segenggam cermin, lelehkan di dapur api yang berotasi sendiri

    Những mảnh thủy tinh được thu thập, đun chảy trong một nung tự xoay.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dapur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "dapur"

Các cụm từ tương tự như "dapur" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dapur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch