Phép dịch "dahi" thành Tiếng Việt

trán, cái trán, Trán là các bản dịch hàng đầu của "dahi" thành Tiếng Việt.

dahi noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • trán

    noun

    David menyeka keringat dari dahinya dan kemudian lehernya.

    David quẹt mồ hôi trên trán và sau ót của mình.

  • cái trán

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dahi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dahi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Trán

    David menyeka keringat dari dahinya dan kemudian lehernya.

    David quẹt mồ hôi trên trán và sau ót của mình.

Hình ảnh có "dahi"

Thêm

Bản dịch "dahi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch