Phép dịch "daging" thành Tiếng Việt
thịt, Thịt là các bản dịch hàng đầu của "daging" thành Tiếng Việt.
daging
noun
-
thịt
nounJoseph memberi para pria itu dua potong dagingnya yang terbesar dan terbaik serta dua karung tepung gandum.
Joseph đưa cho hai em đó hai miếng thịt to và ngon nhất và hai bao bột.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " daging " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Daging
-
Thịt
Daging babi dan kopi hitam.
Thịt hun khói và cà phê đen.
Hình ảnh có "daging"
Các cụm từ tương tự như "daging" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thịt viên
-
Thịt dê
-
Thịt gà · thịt gà
-
người hàng thịt
-
hàng thịt
-
Thịt bê
-
Thịt lợn
-
Thịt hun khói
Thêm ví dụ
Thêm