Phép dịch "coklat" thành Tiếng Việt

nâu, sạm, sô-cô-la là các bản dịch hàng đầu của "coklat" thành Tiếng Việt.

coklat adjective noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • nâu

    noun

    Dia tinggi, dia punya jenggot dan mengenakan jaket coklat.

    Hắn cao, nuôi râu và mặc áo khoác nâu.

  • sạm

    noun
  • sô-cô-la

    noun

    Tapi aku merasa lebih baik setelah saya mendapatkan " coklat ".

    Nhưng tôi sẽ cảm thấy tốt hơn sau khi có sô cô la của tôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sôcôla
    • socola
    • rám nắng
    • sạm nắng
    • màu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coklat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "coklat"

Các cụm từ tương tự như "coklat" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "coklat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch