Phép dịch "busuk" thành Tiếng Việt
thối, mục, mủn là các bản dịch hàng đầu của "busuk" thành Tiếng Việt.
busuk
adjective
-
thối
adjectiveAyahku membiarkan mereka membusuk di sana sepanjang musim panas.
Cha ta để những cái xác đó thối rữa tới hết mùa hè.
-
mục
adjective nounWell, kau bisa duduk dan membusuk di sini, Bangsat.
Thế thì, mày có thể ngồi đây rồi mục rữa dần, thằng khốn kiếp.
-
mủn
adjective -
ủng
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " busuk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "busuk" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
rệp
-
Phân hủy
Thêm ví dụ
Thêm