Phép dịch "burung" thành Tiếng Việt
chim, dương vật, chim bạch yến là các bản dịch hàng đầu của "burung" thành Tiếng Việt.
burung
noun
-
chim
nounBurungnya ada di atas langit.
Chú chim lượn trên bầu trời.
-
dương vật
nounKarena dia tdk punya " Burung ".
Vì hắn không có dương vật.
-
chim bạch yến
nounTroll Scotlandia jelek, mereka takut terhadap burung kenari.
Nó sợ chim bạch yến.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chim tước
- con chim
- Chim
- cặc
- cặt
- sơn ca
- 陽物
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " burung " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "burung"
Các cụm từ tương tự như "burung" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chim sơn ca
-
kền kền
-
con quạ · quạ · ác
-
Chim Choắt đốm đen
-
Chim Rẽ lớn
-
bồ câu · chim bồ câu
-
Chim yến Đại Tây Dương
-
Họ Hút mật
Thêm ví dụ
Thêm