Phép dịch "bukit" thành Tiếng Việt
đồi, núi là các bản dịch hàng đầu của "bukit" thành Tiếng Việt.
bukit
noun
ngữ pháp
-
đồi
nounKetika mereka membuka pintu, kita lari ke bukit.
Một khi họ mở cửa ra ta chạy ngay xuống đồi.
-
núi
nounTidaklah mengherankan Dia merindukan berada di puncak bukit sendirian untuk berdoa!
Thảo nào Ngài đã mong mỏi được ở trên núi để được yên tĩnh cầu nguyện!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bukit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bukit"
Thêm ví dụ
Thêm