Phép dịch "buka" thành Tiếng Việt

mở là bản dịch của "buka" thành Tiếng Việt.

buka Verb verb adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • mở

    verb

    Segera setelah kau buka mulutmu, Tiffany mulai ragu apakah ia mau.

    Ngay khi anh mở miệng, Tiffany bắt đầu băn khoăn về ý muốn ngủ với anh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " buka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "buka" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "buka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch