Phép dịch "bubur" thành Tiếng Việt
cháo, 粥, chúc là các bản dịch hàng đầu của "bubur" thành Tiếng Việt.
bubur
-
cháo
nounJika tidak Anda akan membanjiri seluruh kota dengan bubur hangat.
Nếu không bạn sẽ làm cho cả làng của mình ngập trong cháo yến mạch.
-
粥
-
chúc
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bubur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bubur
-
Cháo đặc
Bukan bubur kental dan telur goreng seperti yg sedang kau pikirkan.
Đó ko phải là món cháo đặc và trứng rán mà ông đang nghĩ.
Các cụm từ tương tự như "bubur" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cháo
Thêm ví dụ
Thêm