Phép dịch "buaya" thành Tiếng Việt
cá sấu là bản dịch của "buaya" thành Tiếng Việt.
buaya
noun
-
cá sấu
nounSi gigi buaya tua memindahkan emas dari gerobak?
Việc lão răng cá sấu chuyển vàng qua toa xe?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " buaya " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "buaya"
Các cụm từ tương tự như "buaya" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Alligator pipefish
-
Cá sấu Ấn Độ giả
-
Cá sấu sông Nin
Thêm ví dụ
Thêm