Phép dịch "boneka" thành Tiếng Việt
búp bê, Búp bê là các bản dịch hàng đầu của "boneka" thành Tiếng Việt.
boneka
-
búp bê
nounKarena aku telah melihat babi itu dalam sebuah rumah boneka.
Bởi vì tôi đã nhìn thấy con lợn đó trong một ngôi nhà búp bê.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " boneka " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Boneka
-
Búp bê
Boneka ini ada bersama Smurf dan Cabbage Patch Kids.
Nó cũng bán chạy ngang ngửa với Xì Trum và Búp bê cải bắp.
Các cụm từ tương tự như "boneka" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chính phủ bù nhìn
Thêm ví dụ
Thêm