Phép dịch "biru" thành Tiếng Việt
xanh lam, xanh, màu xanh là các bản dịch hàng đầu của "biru" thành Tiếng Việt.
-
xanh lam
nounIa di mobil sedan biru, dari tadi ia melihat satu rumah lama sekali.
Hắn ngồi trong một chiếc Sedan màu xanh lam, và hắn cứ nhìn chằm chằm vào một ngôi nhà trong một khoảng thời gian dài.
-
xanh
nounPersimpangan yang akan berarti adalah yang berwarna biru.
Phần vượt qua quan trọng là màu xanh.
-
màu xanh
Sekalipun demikian, matanya memang biru dan tetap akan biru selamanya.
Dù thế nào đi nữa thì đôi mắt này sẽ là màu xanh.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chàm
- cây chàm
- màu xanh nước biển
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " biru " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
Xanh lam
Ia di mobil sedan biru, dari tadi ia melihat satu rumah lama sekali.
Hắn ngồi trong một chiếc Sedan màu xanh lam, và hắn cứ nhìn chằm chằm vào một ngôi nhà trong một khoảng thời gian dài.
Các cụm từ tương tự như "biru" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Choắt mỏ nhác
-
Cá voi xanh
-
Trảu đầu nâu
-
Cá ngừ vây xanh Thái Bình Dương
-
đỏ-lục-lam
-
Trăng xanh
-
cá voi xanh
-
Lam sẫm