Phép dịch "berpidato" thành Tiếng Việt

nói, nói chuyện, nói được là các bản dịch hàng đầu của "berpidato" thành Tiếng Việt.

berpidato
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • nói

    verb

    Hadirin sekalian, seseorang mengatakan bahwa kita tidak boleh merusak pidato yang baik.

    Thưa quý ông quý bà, người ta thường nói không nên kéo dài bài phát biểu hay.

  • nói chuyện

    verb

    Tahun lalu anak-anak kelas empat di kelas Clara ditugasi untuk berpidato selama empat sampai lima menit.

    Năm ngoái các trẻ em trong lớp bốn của Clara được chỉ định đưa ra bài nói chuyện dài từ bốn đến năm phút.

  • nói được

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " berpidato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "berpidato"

Các cụm từ tương tự như "berpidato" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "berpidato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch