Phép dịch "berkilau" thành Tiếng Việt
chiếu là bản dịch của "berkilau" thành Tiếng Việt.
berkilau
-
chiếu
verbIni juga ”berkilauan” karena ini adalah bangunan setempat untuk ibadat sejati.
Tòa nhà cũng “lấp lánh” và “chiếu rực” vì đó là nơi thờ phượng thật tại địa phương.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " berkilau " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "berkilau" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ánh
Thêm ví dụ
Thêm