Phép dịch "berharap" thành Tiếng Việt
hy vọng, mong, ước là các bản dịch hàng đầu của "berharap" thành Tiếng Việt.
berharap
-
hy vọng
verbAku harap kau menyukainya.
Hy vọng bạn thích nó.
-
mong
verbIbu tidak mengharapkanmu untuk memahami harga yang harus dibayar untuk keberhasilan.
Mẹ không mong con hiểu được cái giá phải trả cho sự vĩ đại.
-
ước
verbAku berharap bisa berbicara sebagai dua orang pintar secara jujur.
Ta ước gì chúng ta có thể trò chuyện như hai kẻ thông minh mà trung thực.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " berharap " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "berharap" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hy vọng · 希望
-
mũi hảo vọng
-
Tuổi thọ trung bình · tuổi thọ trung bình
-
cầu mong · hy vọng · mong · muốn · 希望
Thêm ví dụ
Thêm