Phép dịch "benteng" thành Tiếng Việt
pháo đài, Xe, Pháo đài là các bản dịch hàng đầu của "benteng" thành Tiếng Việt.
benteng
-
pháo đài
nounDan kita perlu setiap benteng kita miliki untuk perang yang akan datang.
Và chúng ta cần mỗi pháo đài chúng ta có cho cuộc chiến này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " benteng " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Benteng
-
Xe
Kuda ke benteng empat.
Mã ăn Xe 4.
-
Pháo đài
Benteng dalam air gelap.
Pháo đài đó nằm ngoài lãnh địa chúng ta.
Thêm ví dụ
Thêm