Phép dịch "bendera" thành Tiếng Việt
cờ, lá cờ, ngọn là các bản dịch hàng đầu của "bendera" thành Tiếng Việt.
bendera
noun
-
cờ
nounMereka akan mengibarkan bendera naga dan meneriakkan namaku?
Họ sẽ vẫy cờ in hình rồng và kêu gào tên tôi chắc?
-
lá cờ
nounIllyrio bilang mereka menjahit bendera naga dan berdoa agar dia kembali.
Illyrio nói họ đang may những lá cờ hình rồng và cầu nguyện anh ấy trở về.
-
ngọn
nounKita harus kerahkan pasukan di bawah bendera Roma.
Chúng ta phải tập hợp các giáo dân dưới ngọn cờ của Rome.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cột cờ
- ngọn cờ
- quốc kỳ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bendera " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bendera" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quân kỳ
-
Cờ rủ
-
cờ dựng
Thêm ví dụ
Thêm