Phép dịch "benci" thành Tiếng Việt

ghét, thù, thù ghét là các bản dịch hàng đầu của "benci" thành Tiếng Việt.

benci noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • ghét

    verb

    saya sangat benci keramaian

    Tôi ghét những lúc đông người.

  • thù

    verb

    Kita bisa melupakan kebencian lama, siapa diri kita dulu.

    Chúng ta có thể quên đi những kẻ thù cũ, chúng ta từng là ai.

  • thù ghét

    Jadi aku tumbuh dengan perasaan benci para singa.

    Vì thế tôi lớn lên với sự thù ghét sư tử.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " benci " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "benci" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "benci" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch