Phép dịch "bencana" thành Tiếng Việt
thảm họa là bản dịch của "bencana" thành Tiếng Việt.
bencana
-
thảm họa
Ketika Peter melihatnya sebagai harapan, kau melihat bencana.
Nơi Peter nhìn thấy hi vọng, anh thấy thảm họa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bencana " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bencana" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thiên tai
-
Nạn đói
Thêm ví dụ
Thêm