Phép dịch "beirut" thành Tiếng Việt
beirut, Beirut là các bản dịch hàng đầu của "beirut" thành Tiếng Việt.
beirut
-
beirut
Aku menyewakan rumah ku ketika aku pergi ke Beirut.
Tôi đã cho thuê nhà khi tôi đi Beirut.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beirut " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Beirut
-
Beirut
Aku menyewakan rumah ku ketika aku pergi ke Beirut.
Tôi đã cho thuê nhà khi tôi đi Beirut.
Thêm ví dụ
Thêm