Phép dịch "beda" thành Tiếng Việt
khác, khác biệt, giống là các bản dịch hàng đầu của "beda" thành Tiếng Việt.
beda
noun
-
khác
adjectiveSaya tahu ada sesuatu yang berbeda sebelum saya menembak.
Tôi biết có cái gì đó khác trước khi tôi bắn nó.
-
khác biệt
adjectivePerbedaan antara sekali dan tak pernah adalah perbedaan antara baik dan buruk.
Sự khác biệt giữa một lần và không bao giờ là sự khác biệt giữa xấu và tốt.
-
giống
verb nounSatu cara adalah sewaktu kita berhenti menjadi berbeda dari dunia.
Một cách thức là khi chúng ta trở nên giống như thế gian.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beda " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "beda" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khác biệt
Thêm ví dụ
Thêm