Phép dịch "bangkit" thành Tiếng Việt
lên là bản dịch của "bangkit" thành Tiếng Việt.
bangkit
-
lên
verbRakyat bangkit untuk tuntutan yang kujanjikan pada mereka.
Nhân dân dậy lên đòi tôi làm những điều đã hứa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bangkit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bangkit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nhà máy nhiệt điện
-
Nhà máy điện
-
Nhà máy điện nguyên tử
-
nhà máy điện
Thêm ví dụ
Thêm