Phép dịch "baling-baling" thành Tiếng Việt

cánh quạt là bản dịch của "baling-baling" thành Tiếng Việt.

baling-baling
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • cánh quạt

    noun

    Tidak ada hal yang baru, itu adalah jam baling-baling.

    Không có gì mới cả, chỉ là một đồng hồ cánh quạt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " baling-baling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "baling-baling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch