Phép dịch "bakat" thành Tiếng Việt

tài năng, 才能 là các bản dịch hàng đầu của "bakat" thành Tiếng Việt.

bakat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • tài năng

    noun

    Kau bisa berterima kasih pada nona berbakat di belakangku ini.

    Anh có thể cảm ơn quý cô trẻ đầy tài năng này vì điều đó.

  • 才能

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bakat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bakat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch