Phép dịch "bajingan" thành Tiếng Việt
tội phạm, đồ chó đẻ là các bản dịch hàng đầu của "bajingan" thành Tiếng Việt.
bajingan
noun
-
tội phạm
nounTidak ada, anda sedang mengatakan bahwa saya adalah juga bisu untuk menjadi satu bajingan.
Không, ý cô là tôi quá ngu để làm tội phạm.
-
đồ chó đẻ
nounIni adalah jebakan, bajingan kau.
Đây là một cú lừa, đồ chó đẻ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bajingan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bajingan" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đệt mẹ mày
-
Sóc sọc hông bụng hung
-
họ sóc · sóc
-
Sóc đỏ
Thêm ví dụ
Thêm