Phép dịch "bajingan" thành Tiếng Việt

tội phạm, đồ chó đẻ là các bản dịch hàng đầu của "bajingan" thành Tiếng Việt.

bajingan noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • tội phạm

    noun

    Tidak ada, anda sedang mengatakan bahwa saya adalah juga bisu untuk menjadi satu bajingan.

    Không, ý cô là tôi quá ngu để làm tội phạm.

  • đồ chó đẻ

    noun

    Ini adalah jebakan, bajingan kau.

    Đây là một cú lừa, đồ chó đẻ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bajingan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bajingan" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bajingan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch