Phép dịch "ayah" thành Tiếng Việt

cha, bố, ba là các bản dịch hàng đầu của "ayah" thành Tiếng Việt.

ayah noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • cha

    noun

    Seperti ayah, seperti anak.

    Cha nào con nấy.

  • bố

    noun

    Dengan segala hormat, Lawrence, kau tidak tahu ayahku sama sekali.

    Với tất cả sự kính trọng Lawrence, ông không biết tí gì về bố tôi.

  • ba

    noun

    Hei Dom, apa yang kau ingat tentang ayahmu?

    Dom này, anh có nhớ gì về ba mình không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tía
    • thầy
    • cậu
    • Cha
    • bác
    • áng
    • bọ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ayah " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "ayah"

Các cụm từ tương tự như "ayah" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ayah" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch