Phép dịch "aurora" thành Tiếng Việt

cực quang, Cực quang là các bản dịch hàng đầu của "aurora" thành Tiếng Việt.

aurora
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • cực quang

    noun

    Beberapa orang dari Belahan Bumi Utara memandang aurora borealis (cahaya langit utara) sebagai firasat akan adanya perang dan sampar.

    Một số dân tộc ở miền cực bắc xem các tia cực quang là điềm báo trước chiến tranh và dịch lệ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aurora " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Aurora
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Cực quang

    Fenomena Alam

    Beberapa orang dari Belahan Bumi Utara memandang aurora borealis (cahaya langit utara) sebagai firasat akan adanya perang dan sampar.

    Một số dân tộc ở miền cực bắc xem các tia cực quang là điềm báo trước chiến tranh và dịch lệ.

Thêm

Bản dịch "aurora" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch