Phép dịch "atom" thành Tiếng Việt
nguyên tử, 原子, Nguyên tử là các bản dịch hàng đầu của "atom" thành Tiếng Việt.
atom
-
nguyên tử
nounMungkin akan bisa membuat kota ini hilang seperti bom atom.
Có thể tôi sẽ phá hủy thành phố này như một quả bom nguyên tử.
-
原子
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " atom " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Atom
-
Nguyên tử
đơn vị không thể tách được nhỏ nhất của một chất hóa học
Atom Vibranium tidak hanya cocok dengan jaringan sel. Mereka saling mengikat.
Nguyên tử Vibranium không chỉ tương thích với các mô tế bào, nó còn liên kết chúng lại nữa.
Các cụm từ tương tự như "atom" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hạt nhân nguyên tử
-
Vật lý nguyên tử
-
Hạt nhân nguyên tử
-
nguyên tử lượng
-
Obitan nguyên tử
-
Nguyên tử lượng
-
Đồng hồ nguyên tử
-
số nguyên tử
Thêm ví dụ
Thêm