Phép dịch "arsitektur" thành Tiếng Việt
kiến trúc, kiến trúc là các bản dịch hàng đầu của "arsitektur" thành Tiếng Việt.
arsitektur
-
kiến trúc
nounAku tak tahu banyak soal arsitektur, Tapi ini bukan pertanda bagus.
Tôi không biết nhiều về kiến trúc nhưng chuyện này chẳng tốt lành gì.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " arsitektur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Arsitektur
-
kiến trúc
nounArsitektur Niniwe, ibu kota Kerajaan Asiria, sangat menakjubkan.
Ni-ni-ve, thủ đô của đế quốc A-si-ri, từng được xem là một kỳ quan kiến trúc.
Các cụm từ tương tự như "arsitektur" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kiến trúc Hậu Hiện đại
-
Kiến trúc máy tính
-
Kiến trúc phần mềm
-
Kiến trúc cảnh quan
-
Móng
-
Kiến trúc Tân cổ điển
-
công trình kiến trúc
Thêm ví dụ
Thêm