Phép dịch "api" thành Tiếng Việt

lửa, hoả, 火 là các bản dịch hàng đầu của "api" thành Tiếng Việt.

api noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • lửa

    noun

    Maaf sudah dingin, tapi tak ada waktu untuk membuat api.

    Rất tiếc, nó chắc là lạnh, nhưng chúng ta ko có thời gian nhóm lửa.

  • hoả

    noun

    Kau harus fokus pada bom kereta api itu.

    Anh cần tập trung vào vụ tấn công tàu hoả.

  • noun
  • hỏa

    noun

    Dan mereka datang ke kota naik kereta api.

    Và chúng được chở vào thành phố bằng tàu hỏa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " api " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Api
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • lửa

    noun

    quá trình ôxy hóa nhanh chóng của một vật liệu

    Perapian pasti membuat panas.

    Một ngọn lửa sẽ thành không thể chịu nỗi.

Hình ảnh có "api"

Các cụm từ tương tự như "api" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "api" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch