Phép dịch "anut" thành Tiếng Việt

tuân lệnh, tùy tòng, đi theo là các bản dịch hàng đầu của "anut" thành Tiếng Việt.

anut
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • tuân lệnh

  • tùy tòng

  • đi theo

    Sering kali mereka yang menganut sekularisme memiliki pandangan yang berbeda mengenainya.

    Thường thường những người đi theo chủ nghĩa thế tục trông khác với những người khác.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anut " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "anut" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tuân lệnh · tùy tòng · đi theo
Thêm

Bản dịch "anut" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch