Phép dịch "angin" thành Tiếng Việt

gió, hơi, gío là các bản dịch hàng đầu của "angin" thành Tiếng Việt.

angin noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • gió

    noun

    Pendahuluan

    Salju yang tebal turun, bersama angin yang kencang.

    Tuyết đang rơi nhiều, và gió đang thổi lồng lộng.

  • hơi

    noun

    Kau tiupkan anginMu dan laut pun menutupi mereka!

    Người đã thổi bằng hơi thở của người, và biển cả đã chôn vùi họ.

  • gío

    Lalat memiliki antena yang merasakan bau dan mendeteksi angin,

    Chúng có những ăng ten cảm ứng mùi và dò hướng gío

  • không khí

    noun

    Sejak kami tiba, ada banyak kabar angin tentang

    Từ lúc chúng tôi mới đến đây, bầu không khí lúc nào cũng thật phấn chấn vì

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " angin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "angin"

Các cụm từ tương tự như "angin" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "angin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch