Phép dịch "anak" thành Tiếng Việt

con, trai, trẻ em là các bản dịch hàng đầu của "anak" thành Tiếng Việt.

anak noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • con

    noun

    Kalau kamu nggak jadi anak yang baik, Santa nggak akan datang lo.

    Nếu con không ngoan thì ông già Noel sẽ không đến đâu.

  • trai

    noun

    Aku bisa mengorbankan hidupku untuk mengembalikannya bersama istri dan anaknya.

    Tôi sẵn sàng hy sinh cuộc sống của mình để nó trở lại với vợ và con trai.

  • trẻ em

    Saya telah berbicara untuk anak-anakanak-anak di mana pun mereka berada.

    Tôi đã nói thay cho trẻ emtrẻ em ở khắp mọi nơi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đứa bé
    • đứa trẻ
    • trẻ
    • gái
    • tử
    • Trẻ em
    • con gái
    • con trai
    • cô gái
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anak " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "anak"

Các cụm từ tương tự như "anak" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "anak" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch