Phép dịch "ada" thành Tiếng Việt
có, là, tồn tại là các bản dịch hàng đầu của "ada" thành Tiếng Việt.
ada
verb
-
có
verbDi kota saya tidak ada sekolah untuk belajar bahasa Esperanto.
Trong thành phố của tôi, chẳng có trường nào dạy Quốc tế ngữ.
-
là
verbHari ini tanggal 18 Juni, hari ini adalah hari Ulang tahun Muiriel
Hôm nay là ngày 18 tháng sáu, và cũng là ngày sinh nhật của Muiriel!
-
tồn tại
verbAku berpikir maka aku ada.
Tôi tư duy, nên tôi tồn tại.
-
sự tồn tại
nounKau harus selalu menyadari akan keberadaan mereka, karena mereka menyadari keberadaanmu.
Con phải luôn luôn nhận biết sự tồn tại của họ, bởi vì họ nhận biết được con.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ada " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ada" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nghèo
-
sự có thai · thai nghén
-
bất khả kháng
-
Cửa hàng bách hóa
-
hình dung từ · tính từ
-
Bất khả kháng
-
là · ở
Thêm ví dụ
Thêm