Phép dịch "abraham" thành Tiếng Việt
abraham, Abraham là các bản dịch hàng đầu của "abraham" thành Tiếng Việt.
abraham
-
abraham
apakah kau familiar dengan abraham maslow, seorang ahli terkenal?
Có phải anh thân thiết với Abraham Maslow, nhà tâm lý học nhân văn không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abraham " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Abraham
-
Abraham
Aku dengar kau dan Abraham mengatakan itu sebelumnya.
Mẹ nghe con và Abraham nói lúc trước.
Các cụm từ tương tự như "abraham" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Abraham Lincoln
Thêm ví dụ
Thêm