Phép dịch "Tomat" thành Tiếng Việt

Cà chua, cà chua, chua là các bản dịch hàng đầu của "Tomat" thành Tiếng Việt.

Tomat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Cà chua

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tomat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

tomat noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • cà chua

    noun

    Tapi tetap ada tomat yang dibuat menjadi sup tomat.

    Nhưng cũng có cà chua được làm súp.

  • chua

    adjective

    Tapi tetap ada tomat yang dibuat menjadi sup tomat.

    Nhưng cũng có cà chua được làm súp.

  • cây cà

    A- - kau rusak pagar taman, menyianyiakan tomat yang sempurna.

    A- - anh làm hư hàng rào, làm hỏng hoàn toàn một cây cà chua ngon.

Hình ảnh có "Tomat"

Các cụm từ tương tự như "Tomat" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Tomat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch