Phép dịch "Tenis" thành Tiếng Việt
Quần vợt, quần vợt, ten-nít là các bản dịch hàng đầu của "Tenis" thành Tiếng Việt.
Tenis
-
Quần vợt
Aku bilang, Aku Punya Janji bermain Squash Game ( Tenis Indoor )
Tôi nói tôi phải đi họp sớm, đi hớt tóc sớm, đi đánh quần vợt sớm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Tenis " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
tenis
-
quần vợt
nounDia senang bermain tenis dan memiliki pukulan yang sangat cepat.
Bà thích chơi quần vợt và có tài giao bóng nhanh như chớp.
-
ten-nít
Hình ảnh có "Tenis"
Các cụm từ tương tự như "Tenis" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bóng bàn · bóng bàn · ping-lông
Thêm ví dụ
Thêm