Phép dịch "Srikaya" thành Tiếng Việt

Na, na, nê là các bản dịch hàng đầu của "Srikaya" thành Tiếng Việt.

Srikaya
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Na

    proper
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Srikaya " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

srikaya
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • na

    noun
  • bình bát

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mãng cầu
    • mãng cầu dai
    • mãng cầu giai
    • mãng cầu ta
    • phan lệ chi
    • sa lê

Hình ảnh có "Srikaya"

Các cụm từ tương tự như "Srikaya" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • mãng cầu dai · mãng cầu giai · mãng cầu ta · na · phan lệ chi · sa lê
Thêm

Bản dịch "Srikaya" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch