Phép dịch "Senjata" thành Tiếng Việt
Vũ khí, vũ khí, wũ khí là các bản dịch hàng đầu của "Senjata" thành Tiếng Việt.
Senjata
-
Vũ khí
Senjata terkuat di seluruh dunia.
Vũ khí siêu cấp vô địch trong các loại vũ khí
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Senjata " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
senjata
-
vũ khí
nounLihatlah, itu perusahaan senjata yang tidak membuat senjata!
Nhìn đi, đó là công ty vũ khí không sản xuất vũ khí.
-
wũ khí
-
khí giới
nounDapatkah Saudara menyebutkan keenam komponen perlengkapan senjata rohani kita?
Bạn có thể kể ra sáu khí giới thiêng liêng không?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 兵器
- 武器
- binh khí
Hình ảnh có "Senjata"
Các cụm từ tương tự như "Senjata" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tháp pháo
-
Vũ khí hủy diệt hàng loạt
-
vũ khí nhiệt hạch
-
Súng cầm tay · súng cầm tay
-
Vũ khí hạt nhân · vũ khí hạt nhân
-
Lực lượng vũ trang · lực lượng vũ trang
-
Vũ khí sinh học
-
Khóa nòng
Thêm ví dụ
Thêm