Phép dịch "Sekering" thành Tiếng Việt
Cầu chì, cầu chì là các bản dịch hàng đầu của "Sekering" thành Tiếng Việt.
Sekering
-
Cầu chì
Pak, kita hanya memiliki satu sekering.
Thưa sếp, chúng ta chỉ còn một cầu chì nữa thôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Sekering " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
sekering
-
cầu chì
nounPak, kita hanya memiliki satu sekering.
Thưa sếp, chúng ta chỉ còn một cầu chì nữa thôi.
Thêm ví dụ
Thêm