Phép dịch "Resimen" thành Tiếng Việt
Trung đoàn, trung đoàn là các bản dịch hàng đầu của "Resimen" thành Tiếng Việt.
Resimen
-
Trung đoàn
Saya mengajukan laporan tentang Anda dengan kantor resimen
Em đã báo cáo về việc của anh lên Chính ủy Trung đoàn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Resimen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
resimen
-
trung đoàn
nounSaya bertumbuh dengan sebagian besar karir saya di resimen Ranger.
Trong phần lớn sự nghiệp của mình, tôi trưởng thành trong các trung đoàn biệt kích.
Thêm ví dụ
Thêm