Phép dịch "Proton" thành Tiếng Việt

proton, proton là các bản dịch hàng đầu của "Proton" thành Tiếng Việt.

Proton
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • proton

    hạt hạ nguyên tử mang điện tích dương

    Kuark, benda jingga ini, adalah sesuatu yang menyusun proton dan netron.

    Hạt quark, các hạt màu hồng này, tạo nên proton và neutron

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Proton " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

proton
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • proton

    noun

    Kuark, benda jingga ini, adalah sesuatu yang menyusun proton dan netron.

    Hạt quark, các hạt màu hồng này, tạo nên proton và neutron

Thêm

Bản dịch "Proton" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch