Phép dịch "Petir" thành Tiếng Việt
Tia sét, chớp, sét là các bản dịch hàng đầu của "Petir" thành Tiếng Việt.
-
Tia sét
pembelah langit
Kurasa petir itu tidak begitu saja menyambarmu, Barry.
Tôi không nghĩ rằng tia sét đó đánh trúng cậu, Barry ạ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Petir " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
chớp
nounKau bicara seperti Jupiter yang sedang melemparkan petir dari langit.
Anh nói như thần Jupiter, giáng sấm chớp từ thiên đường.
-
sét
nounKurasa petir itu tidak begitu saja menyambarmu, Barry.
Tôi không nghĩ rằng tia sét đó đánh trúng cậu, Barry ạ.
-
tia chớp
Lalu petir menghantam dan seluruh medan pertempuran hancur.
Và rồi tia chớp vụt sáng... Rồi cả đấu trường nổ tung.
-
tia sét
Kurasa petir itu tidak begitu saja menyambarmu, Barry.
Tôi không nghĩ rằng tia sét đó đánh trúng cậu, Barry ạ.
Hình ảnh có "Petir"
Các cụm từ tương tự như "Petir" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bão tố có sấm sét · dông
-
Sét hòn
-
sét hòn