Phép dịch "Peru" thành Tiếng Việt

Peru, Pê-ru, peru là các bản dịch hàng đầu của "Peru" thành Tiếng Việt.

Peru
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Peru

    Saya ditugasi untuk memimpin dua konferensi wilayah di Peru.

    Tôi được chỉ định chủ tọa tại hai đại hội giáo khu ở Peru.

  • Pê-ru

    Aku bangun dengan kayu kenari Peru, dengan hiasan kayu zebra.

    Tôi làm nó bằng gỗ cây óc chó -ru có hiện cả vân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Peru " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

peru
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • peru

    Saya ditugasi untuk memimpin dua konferensi wilayah di Peru.

    Tôi được chỉ định chủ tọa tại hai đại hội giáo khu ở Peru.

Các cụm từ tương tự như "Peru" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Peru" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch