Phép dịch "PSK" thành Tiếng Việt

đĩ, điếm, gái mại dâm là các bản dịch hàng đầu của "PSK" thành Tiếng Việt.

PSK
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • đĩ

    noun
  • điếm

    Baumu seperti mayat PSK terdampar di pantai terbakar matahari seminggu sebelum mayatnya ditemukan.

    Cô bốc mùi như một ả điếm bị dạt lên bờ biển và bị phơi nắng cả tuần trước khi người ta tìm thấy xác.

  • gái mại dâm

    noun

    Ada kelompok yang dibentuk untuk para PSK yang diselamatkan di Miami.

    Có một vòng tròn được lập ra dành cho gái mại dâm được giải cứu ở Miami.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " PSK " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "PSK" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch