Phép dịch "Observatorium" thành Tiếng Việt
Đài thiên văn là bản dịch của "Observatorium" thành Tiếng Việt.
Observatorium
-
Đài thiên văn
Observatorium Sinar-X Chandra milik NASA dalam orbit dan gambar sinar-X suatu lubang hitam dalam sistem bintang biner
Đài Thiên Văn X quang Chandra của NASA trong quỹ đạo và ảnh chụp bằng X quang một ngôi sao đôi trong hố đen
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Observatorium " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Observatorium" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kính viễn vọng không gian
Thêm ví dụ
Thêm