Phép dịch "Nutrisi" thành Tiếng Việt

dinh dưỡng là bản dịch của "Nutrisi" thành Tiếng Việt.

Nutrisi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • dinh dưỡng

    noun

    Mereka melakukan ini, karena mereka menghilangkan semua nutrisi tanah

    Họ làm như vậy bởi vì họ đã vắt cạn tất cả những chất dinh dưỡng của đất

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nutrisi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Nutrisi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch