Phép dịch "Muson" thành Tiếng Việt
Gió mùa, gió mùa, mùa mưa là các bản dịch hàng đầu của "Muson" thành Tiếng Việt.
Muson
-
Gió mùa
Loại gió
Laut dapat mengamuk, terutama pada saat meltemia—tiupan angin muson utara yang keras—menerpa.
Biển có thể động, nhất là khi có những cơn gió mùa miền bắc thổi mạnh—gọi là meltemia.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Muson " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
muson
-
gió mùa
nounLaut dapat mengamuk, terutama pada saat meltemia—tiupan angin muson utara yang keras—menerpa.
Biển có thể động, nhất là khi có những cơn gió mùa miền bắc thổi mạnh—gọi là meltemia.
-
mùa mưa
noun
Thêm ví dụ
Thêm