Phép dịch "Muson" thành Tiếng Việt

Gió mùa, gió mùa, mùa mưa là các bản dịch hàng đầu của "Muson" thành Tiếng Việt.

Muson
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Gió mùa

    Loại gió

    Laut dapat mengamuk, terutama pada saat meltemia—tiupan angin muson utara yang keras—menerpa.

    Biển có thể động, nhất là khi có những cơn gió mùa miền bắc thổi mạnh—gọi là meltemia.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Muson " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

muson
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • gió mùa

    noun

    Laut dapat mengamuk, terutama pada saat meltemia—tiupan angin muson utara yang keras—menerpa.

    Biển có thể động, nhất là khi có những cơn gió mùa miền bắc thổi mạnh—gọi là meltemia.

  • mùa mưa

    noun
Thêm

Bản dịch "Muson" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch