Phép dịch "Mercusuar" thành Tiếng Việt
Hải đăng, hải đăng là các bản dịch hàng đầu của "Mercusuar" thành Tiếng Việt.
Mercusuar
-
Hải đăng
Mercusuar Tuhan memberi isyarat kepada kita sewaktu kita mengarungi lautan kehidupan.
Ngọn hải đăng của Chúa vẫy gọi tất cả mọi người khi chúng ta đi trên biển đời.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Mercusuar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
mercusuar
-
hải đăng
nounGereja adalah mercusuar terang bagi dunia yang semakin gelap.
Giáo Hội là ngọn hải đăng cho một thế giới tăm tối.
Thêm ví dụ
Thêm