Phép dịch "Lensa" thành Tiếng Việt

Thấu kính là bản dịch của "Lensa" thành Tiếng Việt.

Lensa
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Thấu kính

    Dụng cụ quang học

    Saya menyarankan agar kita melihat tantangan melalui lensa kebenaran kekal.

    Tôi đề nghị chúng ta nên nhìn vào những thử thách qua những thấu kính phúc âm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Lensa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Lensa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Lensa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch